| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| horoscope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ, cành có bốn cạnh, lá hình bầu dục dài, hoa màu đỏ hay hồng, mọc thành cụm ở ngọn cành, thường trồng làm cảnh | |
| N | thuật đoán số, dựa vào ngày giờ, năm sinh và vào các ngôi sao | xem tử vi ~ lá số tử vi |
Lookup completed in 168,474 µs.