| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rượu | làm tí tửu cho tưng bừng |
| Compound words containing 'tửu' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tửu sắc | 23 | wine and women |
| tế tửu | 21 | offer wine (ancient official title) |
| tửu lượng | 5 | drinking capacity |
| tửu điếm | 5 | tavern |
| giới tửu | 0 | ngăn cấm việc uống rượu đối với người tu hành [trong một số tôn giáo] |
| hiếu tửu | 0 | to like alcohol, drinking |
| kiêng tửu | 0 | to be abstemious |
| tống tửu | 0 | stirrup-cup |
Lookup completed in 206,339 µs.