bietviet

tự quyết

Vietnamese → English (VNEDICT)
to determine by oneself
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tự mình quyết định lấy tôi đã tự quyết mọi việc ~ việc lớn nên không dám tự quyết
V [dân tộc] tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình [như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng] quyền dân tộc tự quyết
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 46 occurrences · 2.75 per million #11,381 · Advanced

Lookup completed in 176,124 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary