| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| self-sufficient, self-supporting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự đảm bảo cho mình những nhu cầu vật chất nào đó, không dựa vào bên ngoài | tự túc lương thực ~ du học tự túc |
Lookup completed in 155,617 µs.