| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| three generations | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ba đời [đời cha, đời ông và đời cụ] | |
| A | đã xưa lắm, cũ lắm, từ đời thuở nào rồi | chuyện từ đời tam đại nào rồi mà vẫn còn nhắc |
Lookup completed in 192,757 µs.