| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the three worlds (of Buddhism) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ba cõi, là dục giới, sắc giới và vô sắc giới, trong trời đất, theo quan niệm của đạo Phật; cũng dùng để chỉ chung thế giới | luân hồi trong tam giới ~ đứng trong tam giới |
Lookup completed in 163,466 µs.