bietviet

tam giới

Vietnamese → English (VNEDICT)
the three worlds (of Buddhism)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ba cõi, là dục giới, sắc giới và vô sắc giới, trong trời đất, theo quan niệm của đạo Phật; cũng dùng để chỉ chung thế giới luân hồi trong tam giới ~ đứng trong tam giới
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 163,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary