| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| three follow’s | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nguyên tắc bắt buộc của lễ giáo phong kiến đối với người đàn bà xưa, là khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con [nói tổng quát] | giữ đạo tam tòng |
Lookup completed in 172,087 µs.