| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| evidence, proof | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật làm chứng cho hành động phạm pháp [nói khái quát] | có đủ tang chứng để luận tội ~ tang chứng rành rành, không thể chối cãi |
Lookup completed in 161,623 µs.