| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| onomatopocia of various sounds | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng vật cứng và mảnh bật vào nhau liên tiếp nghe giòn và thanh | gảy móng tay tanh tách ~ tôm nhảy tanh tách |
Lookup completed in 165,714 µs.