bietviet

tao

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) I (arrogant or familiar); (2) trouble, disorder, (3) elegant; (4) time, round; (5) to chance to meet; (6) dregs in wine vat
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sợi dây bằng đay, cói hoặc mây dùng để thắt quang, treo võng, treo nôi quang đứt tao ~ nắm lấy tao võng
N phen, đợt hoặc lần xảy ra việc nào đó, thường là việc không may gặp tao loạn lạc ~ mấy tao điêu đứng vì cờ bạc
P từ dùng để tự xưng khi nói với người ngang hàng hoặc hàng dưới, tỏ ý thân mật hoặc coi thường, coi khinh tao đi nhé! ~ lại đây tao bảo! ~ "Con kia đã bán cho ta, Nhập gia, cứ phải phép nhà tao đây!" (TKiều)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 180 occurrences · 10.75 per million #5,822 · Advanced

Lookup completed in 170,998 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary