| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| steering wheel, helm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận dùng để cầm điều khiển hướng đi của tàu, xe | vững tay lái ~ cầm chắc tay lái |
| N | người lái xe | một tay lái có hạng |
Lookup completed in 158,492 µs.