| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cloth bag, sack | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | túi vải may theo lối xưa, có dạng như một cái bọc, có quai đeo, dùng đựng đồ mang đi đường | buộc tay nải ~ quàng tay nải lên vai |
Lookup completed in 218,817 µs.