| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| handrail | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận để vịn tay vào khi lên xuống | tay vịn cầu thang ~ "Thương em không quản xa gần, Cầu không tay vịn cũng lần tới nơi." (Cdao) |
Lookup completed in 187,512 µs.