bietviet

thành khí

Vietnamese → English (VNEDICT)
accomplished work
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [gỗ xẻ] đã được gia công thêm theo những quy cách nhất định để sử dụng vào những công việc cụ thể [như làm nhà cửa, đóng đồ đạc, v.v.] gỗ thành khí
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 189,132 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary