| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| finished product, processed product | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sản phẩm đã được chế tạo, chế biến xong hoàn toàn, không còn phải qua khâu gia công nào nữa; phân biệt với bán thành phẩm | xuất khẩu gạo thành phẩm ~ kiểm tra chất lượng thành phẩm |
Lookup completed in 174,681 µs.