| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| result(s), fruit | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kết quả quý giá đạt được sau một quá trình hoạt động, đấu tranh mất nhiều công sức | thành quả lao động ~ hưởng thành quả |
Lookup completed in 157,250 µs.