| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| archeozoic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc thời kì xa xưa nhất trong lịch sử loài người | thời thái cổ |
| A | thuộc nguyên đại xa xưa nhất trong lịch sử Trái Đất, cách đây khoảng ba tỉ năm | |
Lookup completed in 160,769 µs.