bietviet

thánh sống

Vietnamese → English (VNEDICT)
living saint
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người tài giỏi khác thường, được người cùng thời khâm phục, tôn sùng như bậc thánh lúc sinh thời, danh y Lê Hữu Trác được người đời coi như một vị thánh sống ~ nói như thánh sống (kng)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 200,210 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary