bietviet

tháp ngà

Vietnamese → English (VNEDICT)
ivory tower
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tháp làm bằng ngà; ví cái thế giới cao siêu, xa vời của những tri thức sách vở và ý nghĩ chủ quan, nơi mà trong đó người trí thức, văn nghệ sĩ náu mình, thoát li thực tế đời sống giấu mình trong tháp ngà
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 214,225 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary