| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ivory tower | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tháp làm bằng ngà; ví cái thế giới cao siêu, xa vời của những tri thức sách vở và ý nghĩ chủ quan, nơi mà trong đó người trí thức, văn nghệ sĩ náu mình, thoát li thực tế đời sống | giấu mình trong tháp ngà |
Lookup completed in 214,225 µs.