| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| severe, inaccessible, forbibden | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | sâu kín và gợi vẻ uy nghiêm | "Thâm nghiêm kín cổng cao tường, Cạn dòng lá thắm, dứt đường chim xanh." (TKiều) |
Lookup completed in 160,429 µs.