| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seniority | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian [tính bằng đơn vị năm] làm việc liên tục trong một cơ quan nhà nước trong một ngành, một nghề nào đó | có thâm niên hơn 40 năm trong nghề ~ hưởng tiền phụ cấp thâm niên |
Lookup completed in 166,676 µs.