| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deep, unfathomable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | sâu sắc và kín đáo, không dễ dàng để tâm tư, tình cảm cũng như ý nghĩ bộc lộ ra bên ngoài | vẻ mặt thâm trầm ~ tính khí thâm trầm |
Lookup completed in 216,714 µs.