| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dear, beloved | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | gần gũi, thấm đượm tình cảm yêu thương thân thiết | những tình cảm thân thương ~ sống trong tình thân thương của mọi người |
Lookup completed in 192,180 µs.