| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wife | |||
| Compound words containing 'thê' (20) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đa thê | 52 | polygamous; polygamy |
| thê thiếp | 36 | wife and concubine |
| thê thảm | 32 | depressing, mournful, utterly tragic, sorrowful, tragic, pitiful |
| thê tử | 20 | wife and children, all the family |
| phu thê | 16 | husband and wife |
| thê lương | 12 | desolate |
| lê thê | 2 | dragging, trailing; to trail |
| hiền thê | 1 | one’s (virtuous) wife |
| lưỡng thê | 1 | động vật có xương sống sinh ra ở nước nhưng sống ở trên cạn, như ếch, nhái, v.v. |
| thê thiết | 1 | compassionate, tender, pitying |
| bội thê | 0 | to break a vow |
| dài lê thê | 0 | very long, hanging, trailing |
| năm thê bảy thiếp | 0 | polygynous, polygamous |
| nửa sau của thê ký 20 | 0 | the latter half of the 20th century |
| song thê | 0 | bigamy |
| thê noa | 0 | wives |
| thê đội | 0 | bộ phận của đội hình chiến đấu, được bố trí thành nhiều tuyến trước sau theo hình bậc thang |
| thảm thê | 0 | lamentable |
| thỏa thê | 0 | to satisfy |
| ăn uống thỏa thê | 0 | to eat and drink until one is full, satisfied |
Lookup completed in 176,586 µs.