| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to whisper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | từ gợi tả tiếng nói chuyện với nhau rất nhỏ, nghe tựa như hơi gió thoảng qua tai | họ thì thào với nhau điều gì ~ nghe có tiếng thì thào |
Lookup completed in 163,122 µs.