| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spoon, spoonful, handle (on a grenade) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng thường làm bằng kim loại hoặc bằng nhựa, có cán cầm, dùng để múc thức ăn | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thìa | the spoon | probably borrowed | 匙 ci4 (Cantonese) | (EH) *ʒ́(h)e (匙, chí)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'thìa' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cải thìa | 5 | cải hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, dùng làm thức ăn |
| cò thìa | 4 | black-faced spoonbill, plata-leaminor |
| úp thìa | 2 | [tư thế nằm, ngồi] áp sát ngực vào lưng người khác |
| thìa là | 1 | rau có phiến lá xẻ thành bản hình sợi, mùi thơm, thường dùng làm gia vị trong các món canh chua |
| china thìa | 0 | key |
| thìa canh | 0 | thìa lớn, thường dùng để múc canh |
| thìa cà phê | 0 | thìa nhỏ, cán dài, thường dùng để quấy đường khi uống cà phê |
| thìa khóa | 0 | key |
| thìa lìa | 0 | ở trạng thái nằm chìa ra ngoài, gây vướng víu |
Lookup completed in 205,286 µs.