| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fifth year of the Chinese zodiac (“dragon”) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] kí hiệu thứ năm trong địa chi [lấy rồng làm tượng trưng; sau mão, trước tị], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam | giờ thìn (từ 7 đến 9 giờ sáng) ~ năm Canh Thìn |
| Compound words containing 'thìn' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tuổi thìn | 0 | to be born in the year of the dragon |
Lookup completed in 164,842 µs.