bietviet

thìn

Vietnamese → English (VNEDICT)
fifth year of the Chinese zodiac (“dragon”)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N [thường viết hoa] kí hiệu thứ năm trong địa chi [lấy rồng làm tượng trưng; sau mão, trước tị], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam giờ thìn (từ 7 đến 9 giờ sáng) ~ năm Canh Thìn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 111 occurrences · 6.63 per million #7,486 · Advanced

Lookup completed in 164,842 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary