bietviet

thình thịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng trầm và nặng, phát ra liên tiếp, như tiếng chân giẫm mạnh và đều trên nền đất tim đập thình thịch ~ tiếng chân chạy thình thịch trên nền đất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 187,151 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary