| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| listener, audience | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người nghe biểu diễn các loại hình âm nhạc, hoặc nghe diễn thuyết, v.v | thính giả đến nghe hoà nhạc ~ thính giả của đài tiếng nói Việt Nam |
Lookup completed in 178,927 µs.