| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hang, drop, dangle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thả cho buông từ trên cao xuống | thòng thức ăn xuống hang ~ thòng xuống giếng sợi dây dài |
| V | thòi ra ngoài và buông xuống | chiếc dây thòng ra ngoài cửa ~ quai nón thòng ra trước mặt |
| Compound words containing 'thòng' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thòng lọng | 17 | lasso, noose, slip knot |
| lòng thòng | 3 | to have illicit love affairs; hanging down, dangling, trailing; to hang down loosely |
| dài thòng | 0 | dài quá mức, như thừa ra |
| dây thòng lọng | 0 | lasso |
| thòng thòng | 0 | to hang (loose) |
Lookup completed in 241,265 µs.