| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| paddy, unhusked, rice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hạt lúa còn nguyên cả vỏ trấu | hạt thóc |
| Compound words containing 'thóc' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thóc lúa | 12 | cereals; rice paddy |
| thóc gạo | 8 | grains and rice |
| vựa thóc | 3 | granary |
| lúa thóc | 0 | cereals |
| quạt thóc | 0 | winnow the rice, winnower |
| thóc mách | 0 | [tính] hay tò mò chú ý đến chuyện riêng của người này rồi đem đi kể cho người khác |
Lookup completed in 164,225 µs.