| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rough, crude, coarse, rudimentary, primitive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đơn giản, sơ sài, chưa có sự tinh vi về mặt kĩ thuật | vũ khí thô sơ ~ phần đường dành cho xe thô sơ |
Lookup completed in 215,908 µs.