| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to annex, swallow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xâm chiếm đất đai, lãnh thổ của nước khác nhằm chiếm lấy làm của mình | bọn chúng đang thôn tính phần hải đảo của ta |
Lookup completed in 184,422 µs.