| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be in collusion, be in league | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thoả thuận, câu kết ngầm với nhau để làm việc trái phép | thông đồng với giặc ~ nó thông đồng với bọn xấu hại tôi |
Lookup completed in 179,303 µs.