| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to commit fornication or adultery | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có quan hệ tình dục bất chính giữa một người đã có vợ hoặc có chồng với một người khác | anh ta thông dâm với một người đàn bà đã có chồng |
Lookup completed in 162,647 µs.