| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| union between families by marriage, alliance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gia đình có con cái kết hôn với nhau, trong quan hệ với nhau | đến thăm ông thông gia ~ làm thông gia với nhau |
Lookup completed in 174,029 µs.