| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng chỉ lượng di chuyển qua bề mặt vuông góc với hướng di chuyển trong một đơn vị thời gian | thông lượng của dòng nước ~ thông lượng bức xạ ~ thông lượng đường truyền |
Lookup completed in 179,554 µs.