| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| directive, order | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản giải thích, hướng dẫn thực hiện những văn bản của nhà nước ban hành, thường thuộc phạm vi quản lí của một ngành nhất định | ra thông tư ~ thông tư liên bộ |
Lookup completed in 163,143 µs.