| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trade, commerce; to trade with, do business with | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | buôn bán qua lại giữa các vùng hoặc các nước với nhau | thông thương hàng hoá ~ quan hệ thông thương giữa các nước |
Lookup completed in 199,452 µs.