| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | để cho buông thẳng xuống một cách tự nhiên | quả mướp thõng xuống giàn ~ nó thõng chân xuống ghế |
| Compound words containing 'thõng' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| buông thõng | 11 | dangle |
| bỏ thõng | 0 | Hang down, hang loose |
| lõng thõng | 0 | flipperty-flopperty |
| thõng thượt | 0 | từ gợi tả dáng vẻ dài thượt ra và buông thõng xuống |
| thõng thẹo | 0 | ở trạng thái buông thõng xuống và đung đưa một cách yếu ớt |
Lookup completed in 198,025 µs.