bietviet

thúng

Vietnamese → English (VNEDICT)
basket
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, to hơn rổ, dùng để đựng thúng thóc
N đơn vị dân gian đong các chất hạt rời, bằng dung tích của một cái thúng quy định
N thuyền thúng [nói tắt] đi thúng ra bưng ~ bơi thúng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 20 occurrences · 1.19 per million #15,908 · Specialized

Lookup completed in 180,188 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary