| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to ascend heaven | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [thần, thánh] lên trời, bay về trời, theo tín ngưỡng dân gian | 23 tháng chạp là ngày ông táo thăng thiên |
| N | pháo thăng thiên [nói tắt] | |
Lookup completed in 159,072 µs.