| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| commercial affair, trade affair | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công việc liên lạc về kinh tế với nước sở tại | cơ quan thương vụ Việt Nam tại Đức |
| N | vụ làm ăn buôn bán, thường là lớn | thực hiện thành công nhiều thương vụ |
Lookup completed in 177,496 µs.