| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| graceful, slender | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có dáng cao rủ dài xuống và chuyển động một cách mềm mại, nhẹ nhàng, uyển chuyển | váy áo thướt tha ~ "Dưới dòng nước chảy trong veo, Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha." (TKiều) |
Lookup completed in 184,717 µs.