| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| civilian clothes, plain clothes | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quần áo mặc thường ngày, không phải quân phục, lễ phục hay loại y phục đặc biệt nào khác | cảnh sát mặc thường phục |
Lookup completed in 184,570 µs.