| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dahlia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với cúc, lá to, mềm, có khía răng, hoa đẹp, có nhiều màu, mọc thành cụm và xoè to ở ngọn một cuống dài, trồng làm cảnh | |
Lookup completed in 175,782 µs.