bietviet

thượng nghị viện

Vietnamese → English (VNEDICT)
senate, house of lords
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N một trong hai viện của quốc hội hay nghị viện ở một số nước, được bầu ra theo nguyên tắc hạn chế hoặc được chỉ định; phân biệt với hạ nghị viện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 34 occurrences · 2.03 per million #12,947 · Advanced

Lookup completed in 160,716 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary