| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| student | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người con trai] có dáng vẻ mảnh khảnh, yếu ớt và hiền lành của người ít lao động chân tay, như một học trò thời trước | có dáng thư sinh |
Lookup completed in 160,413 µs.