| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| book | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách và các tài liệu thành văn, thường nói về loại sách và tài liệu cũ, có từ lâu đời [nói khái quát] | thư tịch Hán Nôm ~ sưu tầm và bảo tồn các thư tịch cổ |
Lookup completed in 170,554 µs.