| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to correspond, letter, correspondence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thư gửi cho nhau [nói khái quát] | gửi thư từ cho nhau |
| V | gửi thư cho nhau [nói khái quát] | nó thư từ thường xuyên cho tôi ~ đi biệt, chẳng thư từ về cho gia đình |
Lookup completed in 191,818 µs.